Videojet 15-R55KQ10-450 là băng mực truyền nhiệt màu đen bằng nhựa tổng hợp nguyên bản cao cấp, có thông số tiêu chuẩn: chiều rộng 55 mm × chiều dài 450 m, được thiết kế riêng cho các máy in mã hóa nhiệt (TTO) dòng DataFlex gần mép của Videojet. Với công thức mực hoàn toàn từ nhựa tổng hợp và lớp phủ silicon chống mài mòn ở mặt sau, sản phẩm tạo ra các mã in siêu bền với khả năng chống trầy xước, dung môi, nhiệt độ cao và bảo quản ở nhiệt độ thấp vượt trội. Cuộn ngắn này rất phù hợp cho các dây chuyền sản xuất theo lô nhỏ, hoạt động ngắt quãng, yêu cầu độ bền mã in hàng đầu trên các chất nền bao bì bóng, mịn và hiệu suất cao.
Tính năng cốt lõi của sản phẩm
-
Lớp mực nhựa tổng hợp cao cấp Công thức nhựa nguyên chất mang lại độ bám mực cực cao, khả năng chống trầy xước, chống mài mòn và chống hóa chất vượt trội. Các mã in chịu được quy trình chiết rót nóng, tiệt trùng bằng nước sôi, bảo quản trong tủ lạnh và đông lạnh mà không bị bong tróc hay phai màu — vượt trội rõ rệt so với băng mực sáp-nhựa của Videojet.
-
Lớp phủ chống tĩnh điện bảo vệ đầu in Lớp phủ silicon đặc quyền ở mặt sau giúp giải tán tĩnh điện một cách hiệu quả, giảm mài mòn đầu in, kéo dài tuổi thọ đầu in và loại bỏ hoàn toàn các sự cố in thiếu ký tự hoặc đứt băng mực do tĩnh điện gây ra.
-
Hiệu ứng in siêu rõ nét với độ phân giải cao In được chữ nhỏ sắc nét, đồ họa tinh xảo và mã vạch/mã QR dễ quét cao với độ đậm đen đồng đều, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt trong ngành dược phẩm và y tế.
-
thiết kế cuộn ngắn 55 mm × 450 m Chiều dài gọn nhẹ 450 m phù hợp với các xưởng sản xuất có công suất thấp và thường xuyên thay đổi sản phẩm; khối lượng cuộn nhẹ giúp thay thế thủ công dễ dàng, lý tưởng cho các dây chuyền in mã theo lô nhỏ và ngắt quãng.
-
Tương thích rộng rãi với các chất nền cứng Chuyển mực ổn định trên nhãn PET bóng, PVC, nhãn tổng hợp tráng phủ, lá nhôm, màng composite bóng cao và vật liệu bao bì vỉ thuốc y tế.
-
Khả năng chịu nhiệt độ cao và thấp Mã in chịu được nhiệt liên tục lên đến 250°C và môi trường đông lạnh dưới 0°C (-18°C), phù hợp cho sản xuất bao bì thực phẩm đổ nóng và bao bì chuỗi lạnh Videojet US.
-
Chứng nhận tuân thủ toàn cầu Đạt tiêu chuẩn REACH, RoHS, an toàn tiếp xúc với thực phẩm, không chứa halogen, không chứa kim loại nặng và các chất nguy hiểm SVHC.
Các Tình huống Ứng dụng Công nghiệp
Dược phẩm & Y tế (Ứng dụng chính)
- Lá nhôm đóng vỉ thuốc, túi đựng viên nén, túi bao bì bóng cho dược phẩm
- Bao bì thiết bị y tế, túi đựng sản phẩm dùng một lần vô trùng
- Nhãn composite bóng cao cấp cho thực phẩm chức năng
Mỹ phẩm cao cấp & Chăm sóc cá nhân
- Túi đựng mặt nạ dưỡng da, bao bì màng bóng cho kem dưỡng
- Nhãn dán nước hoa, son môi, dầu gội và sữa tắm cao cấp
Bao bì thực phẩm đặc biệt
- Bao bì thực phẩm dạng sốt đổ nóng và bao bì nấu trong túi (retort boil-in-bag)
- Túi composite bóng cao độ chân không cho thịt đông lạnh và hải sản
In mã hóa trong các môi trường khắc nghiệt khác
- Nhãn truy xuất nguồn gốc cho nhựa và lá nhôm trong ngành ô tô
- Bao bì chống dung môi cho chất tẩy rửa hàng ngày và hóa chất
- In thẻ tổng hợp bóng cao cấp cho bán lẻ xa xỉ
Các câu hỏi thường gặp
Q1: Máy in TTO nào tương thích với băng mực Videojet 15-R55KQ10-450?
A: Đây là vật tư tiêu hao gốc chính hãng phù hợp với tất cả các máy in TTO gần cạnh (near-edge) của Videojet DataFlex hỗ trợ chiều rộng in 55 mm, bao gồm các dòng DataFlex 6320, 6330, 6420 và 6530. Không tương thích với máy in nhãn đầu phẳng (flat-head) hoặc các máy in TTO của thương hiệu khác.
Câu hỏi 2: Sự khác biệt giữa ribbon nhựa nguyên chất và ribbon sáp–nhựa là gì? Vì sao nên chọn ribbon nhựa nguyên chất mã 15-R55KQ10-450?
Đáp: Ribbon sáp–nhựa cân bằng giữa tốc độ in và khả năng chống trầy xước thông thường, chỉ phù hợp với bao bì ở nhiệt độ phòng bình thường. Ribbon nhựa nguyên chất mã 15-R55KQ10-450 cung cấp khả năng chống chịu tối ưu đối với nhiệt, dung môi, đông lạnh và ma sát mạnh, bắt buộc phải sử dụng trong ngành dược phẩm, bao bì đổ đầy nóng (hot-fill) và bao bì bóng cao (high-gloss) có yêu cầu khắt khe về độ bền.
Câu hỏi 3: Các dây chuyền sản xuất nào phù hợp với cuộn ngắn 450 m thay vì cuộn dài 900 m/1000 m?
Đáp: Phù hợp lý tưởng cho sản xuất theo lô nhỏ, sản xuất gián đoạn, các xưởng thường xuyên thay đổi sản phẩm và có khối lượng in mã ngày thấp. Cuộn ngắn giúp tránh lãng phí ribbon dài trong quá trình thử nghiệm công thức/nguyên vật liệu và giảm diện tích chiếm dụng kho.
Câu hỏi 4: Mã in trên ribbon này có thể chịu được việc lau bằng cồn và tiệt trùng ở nhiệt độ cao không?
Đáp: Có. Lớp mực nhựa nguyên chất giữ nguyên độ rõ nét của mã in sau khi lau bằng cồn, đun sôi và tiệt trùng ở nhiệt độ cao trong thời gian ngắn, đáp ứng đầy đủ yêu cầu in mã cho thiết bị y tế và thực phẩm chế biến nhiệt (retort).
Câu hỏi 5: Cách bảo quản cuộn băng mực 15-R55KQ10-450 chưa sử dụng?
Đáp: Bảo quản nằm ngang trong kho mát và khô (5–35°C, độ ẩm tương đối 20%–80%), tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và dung môi hóa chất. Thời hạn sử dụng khi chưa mở bao bì là 12 tháng; các cuộn đã mở nên được sử dụng hết trong vòng 3 tháng.
Câu hỏi 6: Băng mực resin thông dụng của bên thứ ba có làm hỏng đầu in TTO Videojet của tôi không?
Đáp: Băng mực của bên thứ ba thiếu lớp phủ chống mài mòn phía sau gốc bản quyền, dẫn đến gia tăng tốc độ hao mòn đầu in, gây ra các khuyết tật do tĩnh điện và việc truyền mực không ổn định. Băng mực gốc 15-R55KQ10-450 đảm bảo chất lượng in đồng đều và giảm chi phí bảo trì dài hạn.
Câu hỏi 7: Băng mực này có an toàn khi tiếp xúc với bao bì thực phẩm và y tế không?
Đáp: Đạt đầy đủ yêu cầu quy định EU 1935/2004 về vật liệu tiếp xúc với thực phẩm, REACH và RoHS, không chứa halogen, không có kim loại nặng độc hại, an toàn cho việc in mã trực tiếp lên bao bì thực phẩm và y tế.
LƯU Ý: Công ty chúng tôi không phải là nhà phân phối chính thức được ủy quyền của Videojet. Nhãn hiệu Videojet được sử dụng trên trang web này chỉ nhằm xác định thương hiệu sản phẩm. Tất cả sản phẩm được bán đều là hàng chính hãng, có nguồn gốc hợp pháp. Hình ảnh chỉ mang tính tham khảo.